아무 단어나 입력하세요!

"plasterer" in Vietnamese

thợ trát vữa

Definition

Người chuyên trét vữa lên tường hoặc trần nhà để làm chúng mịn và đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thợ trát vữa' chỉ người làm nghề trét vữa, không phải nguyên liệu. Có thể dùng trong cụm như 'thợ trát vữa chuyên nghiệp', 'thuê thợ trát vữa'.

Examples

The plasterer smoothed the walls before painting.

**Thợ trát vữa** đã làm phẳng tường trước khi sơn.

We need a plasterer to fix the crack in the ceiling.

Chúng tôi cần một **thợ trát vữa** để sửa vết nứt trên trần nhà.

My uncle works as a plasterer.

Chú tôi làm việc như một **thợ trát vữa**.

We had to call the plasterer again because the ceiling started peeling.

Chúng tôi phải gọi **thợ trát vữa** lần nữa vì trần nhà bắt đầu bong ra.

A good plasterer can make old walls look brand new.

Một **thợ trát vữa** giỏi có thể làm cho tường cũ trông như mới.

Finding a reliable plasterer isn’t easy in this area.

Không dễ để tìm một **thợ trát vữa** đáng tin cậy ở khu vực này.