아무 단어나 입력하세요!

"plasmids" in Vietnamese

plasmid

Definition

Plasmid là đoạn DNA nhỏ, hình vòng tròn, nằm tách biệt với nhiễm sắc thể chính trong vi khuẩn và một số tế bào khác. Chúng thường mang các gen giúp tế bào có lợi thế như kháng kháng sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong sinh học và di truyền học, luôn mang nghĩa số nhiều khi nói đến nhiều dạng DNA. Cụm từ thường gặp: 'plasmid vi khuẩn', 'plasmid biến đổi', 'gen kháng kháng sinh trên plasmid'.

Examples

Plasmids carry important genes in bacteria.

**Plasmid** mang các gen quan trọng trong vi khuẩn.

Scientists use plasmids to insert DNA into cells.

Các nhà khoa học dùng **plasmid** để đưa DNA vào tế bào.

Not all bacteria have plasmids.

Không phải tất cả vi khuẩn đều có **plasmid**.

Researchers engineered plasmids to give the cells new abilities.

Các nhà nghiên cứu đã thiết kế **plasmid** để giúp tế bào có khả năng mới.

Some plasmids can make bacteria resistant to multiple antibiotics.

Một số **plasmid** có thể khiến vi khuẩn kháng lại nhiều loại kháng sinh.

The presence of plasmids in these samples surprised the team.

Nhóm nghiên cứu bất ngờ khi thấy có **plasmid** trong những mẫu này.