아무 단어나 입력하세요!

"plash" in Vietnamese

tiếng nước nhẹvũng nước nhỏ

Definition

Tiếng nước nhẹ nhàng khi vật gì đó chạm vào nước, cũng có thể là vũng nước nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiếng nước nhẹ' thường là từ văn học và hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, dùng trong mô tả hoặc thơ. Nhẹ hơn 'splash'.

Examples

I heard the plash of water in the pond.

Tôi nghe thấy **tiếng nước nhẹ** ở ao.

The small fish made a plash as it jumped.

Con cá nhỏ tạo ra **tiếng nước nhẹ** khi nhảy lên.

Rain left a plash in the road.

Mưa để lại một **vũng nước nhỏ** trên đường.

There was a gentle plash as the swan glided across the lake.

Khi thiên nga lướt qua hồ, có một **tiếng nước nhẹ** dịu dàng.

She laughed at the cool plash on her feet.

Cô ấy cười vì **tiếng nước nhẹ** mát lạnh trên chân mình.

You can hear the plash of the fountain from the garden.

Bạn có thể nghe **tiếng nước nhẹ** của đài phun nước từ trong vườn.