"planners" in Vietnamese
Definition
Những người lập kế hoạch hoặc tổ chức hoạt động, hoặc sổ/công cụ dùng để ghi chú và sắp xếp công việc và sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'người lập kế hoạch' là người lên kế hoạch/trọng trách; 'sổ kế hoạch' là quyển sổ hay ứng dụng ghi chú công việc; cần xem ngữ cảnh để dùng đúng.
Examples
Many students use planners to organize their homework.
Nhiều học sinh sử dụng **sổ kế hoạch** để tổ chức bài tập về nhà của mình.
The city hired expert planners for the new park.
Thành phố đã thuê các **người lập kế hoạch** chuyên nghiệp cho công viên mới.
Her parents are professional event planners.
Bố mẹ cô ấy là những **người lập kế hoạch sự kiện** chuyên nghiệp.
I rely on daily planners to keep track of my busy schedule.
Tôi dựa vào **sổ kế hoạch** hàng ngày để theo dõi lịch trình bận rộn của mình.
Good planners anticipate problems before they happen.
Những **người lập kế hoạch** giỏi dự đoán các vấn đề trước khi chúng xảy ra.
Digital planners make it easier to reschedule appointments on the go.
**Sổ kế hoạch** điện tử giúp việc thay đổi lịch hẹn khi đi lại trở nên dễ dàng hơn.