아무 단어나 입력하세요!

"planks" in Vietnamese

tấm vánplank (bài tập)

Definition

Những tấm gỗ dài, phẳng dùng trong xây dựng. 'Plank' cũng là tên một bài tập giữ thân thẳng, chống bằng tay hoặc khuỷu tay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tấm ván' thường dùng khi nói đến xây dựng, sửa chữa. 'Plank' trong phòng tập hay thể thao là bài tập siết cơ trung tâm. Không dùng cho nghĩa ẩn dụ về 'nguyên tắc nền tảng'.

Examples

The workers carried heavy planks to build the floor.

Những công nhân khiêng những **tấm ván** nặng để xây sàn nhà.

We need more planks to finish the fence.

Chúng ta cần thêm **tấm ván** để hoàn thành hàng rào này.

She does planks every morning for exercise.

Cô ấy tập **plank** mỗi sáng để rèn luyện sức khỏe.

After a minute of holding planks, my arms start shaking.

Sau một phút giữ **plank**, tay tôi bắt đầu run.

The old bridge was made of thick wooden planks.

Cây cầu cũ được làm bằng những **tấm ván** gỗ dày.

He replaced the rotten planks on the porch over the weekend.

Anh ấy đã thay những **tấm ván** mục ở hiên nhà cuối tuần vừa rồi.