아무 단어나 입력하세요!

"plan for" in Vietnamese

lên kế hoạch chodự phòng cho

Definition

Chuẩn bị hoặc sắp xếp trước cho một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

'plan for' luôn đi với danh từ hoặc sự kiện, khác với 'plan to' (đi với động từ). Dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng và thường ngày.

Examples

We need to plan for the meeting next week.

Chúng ta cần **lên kế hoạch cho** cuộc họp tuần tới.

Did you plan for bad weather during your trip?

Bạn có **lên kế hoạch cho** thời tiết xấu trong chuyến đi không?

Schools should plan for emergencies.

Các trường nên **lên kế hoạch cho** các trường hợp khẩn cấp.

It's a good idea to plan for unexpected expenses when making a budget.

Khi lập ngân sách, nên **lên kế hoạch cho** các khoản chi phí bất ngờ.

I always plan for extra time, just in case things go wrong.

Tôi luôn **lên kế hoạch cho** thời gian dư phòng, phòng khi mọi việc trục trặc.

They didn't plan for how popular the event would be—so it was chaotic!

Họ đã không **lên kế hoạch cho** việc sự kiện sẽ đông đến vậy—nên đã rất hỗn loạn!