"plan ahead" in Vietnamese
Definition
Khi bạn đưa ra các quyết định và sắp xếp cho tương lai trước khi thực sự cần, để bạn luôn sẵn sàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khuyên nhủ, như 'It's important to plan ahead'. Hay kết hợp với du lịch, sự kiện lớn, hay ngân sách. Nhấn mạnh sự chuẩn bị trước, không chỉ là lên kế hoạch sơ sài.
Examples
It's smart to plan ahead for your exams.
**Lên kế hoạch trước** cho các kỳ thi là điều thông minh.
We need to plan ahead for the trip.
Chúng ta cần **lên kế hoạch trước** cho chuyến đi.
If you plan ahead, you won't forget anything.
Nếu bạn **lên kế hoạch trước**, bạn sẽ không quên gì cả.
I always try to plan ahead so I'm not rushed at the last minute.
Tôi luôn cố gắng **lên kế hoạch trước** để không bị gấp rút vào phút cuối.
It's a good idea to plan ahead if you have a busy week coming up.
Nếu bạn sắp có một tuần bận rộn, **lên kế hoạch trước** là một ý tưởng hay.
Did you plan ahead, or are you just going with the flow?
Bạn đã **lên kế hoạch trước** chưa, hay chỉ để mọi thứ diễn ra tự nhiên?