아무 단어나 입력하세요!

"plaguing" in Vietnamese

đe dọalàm phiền kéo dài

Definition

Khi một điều gì đó liên tục gây ra rắc rối, lo lắng hoặc khó chịu trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp nhiều trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, dùng cho những khó khăn kéo dài, không dùng cho chuyện nhỏ nhặt.

Examples

Loud noises have been plaguing the neighborhood every night.

Âm thanh ồn ào mỗi đêm đều **đe dọa** cả khu phố.

A mysterious illness is plaguing the small village.

Một căn bệnh bí ẩn đang **làm phiền kéo dài** ngôi làng nhỏ.

The country has been plagued by drought for years.

Đất nước này **bị đe dọa** bởi hạn hán suốt nhiều năm qua.

Doubts have been plaguing her mind since the decision.

Từ khi quyết định, nghi ngờ luôn **đeo bám** tâm trí cô ấy.

Old memories kept plaguing him during sleepless nights.

Những ký ức cũ luôn **ám ảnh** anh trong những đêm mất ngủ.

Rumors about layoffs have been plaguing the office all week.

Tin đồn về sa thải đã **đe dọa** văn phòng cả tuần qua.