아무 단어나 입력하세요!

"placer" in Vietnamese

niềm vuisự thích thúsự hài lòng

Definition

Cảm giác vui vẻ hoặc hài lòng, hoặc điều gì đó khiến bạn hạnh phúc, thích thú.

Usage Notes (Vietnamese)

'con placer' dùng như 'một cách vui vẻ', 'es un placer' là 'rất vui được...' hoặc 'thật là một niềm vui'.

Examples

Reading gives me a lot of placer.

Đọc sách mang lại cho tôi rất nhiều **niềm vui**.

It is a placer to meet you.

Rất **niềm vui** được gặp bạn.

Chocolate is my guilty placer.

Sôcôla là **niềm vui** đầy tội lỗi của tôi.

She smiled with pure placer when she saw the surprise.

Cô ấy đã mỉm cười với **niềm vui** thuần khiết khi nhìn thấy món quà bất ngờ.

Traveling is one of life's greatest placers for me.

Du lịch là một trong những **niềm vui** lớn nhất cuộc đời tôi.

"Can you help me?" "With placer, of course!"

"Bạn có thể giúp mình không?" "**Niềm vui**, tất nhiên rồi!"