아무 단어나 입력하세요!

"place under" in Vietnamese

đặt dưới

Definition

Đặt một vật bên dưới hoặc thấp hơn vật khác theo nghĩa đen.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong hướng dẫn sử dụng, công thức... Dùng cho nghĩa đen, ít dùng bóng nghĩa. Đừng nhầm với “put under” hoặc “placed under”.

Examples

Place under the bowl when pouring soup.

Khi rót súp, hãy **đặt dưới** bát.

Place under the chair to make it stable.

Để ghế vững, hãy **đặt dưới** ghế.

Place under the sunlight for one hour.

**Đặt dưới** ánh nắng mặt trời trong một giờ.

Just place under the cup to catch any spills.

Chỉ cần **đặt dưới** cốc để hứng nước tràn.

They told me to place under the document before signing.

Họ bảo tôi **đặt dưới** tài liệu trước khi ký.

You should place under a towel if it might leak.

Nếu có thể rò rỉ, hãy **đặt dưới** một chiếc khăn.