아무 단어나 입력하세요!

"place in" in Vietnamese

đặt vàocho vào

Definition

Đặt hoặc cho một vật gì đó vào bên trong vật hoặc địa điểm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hướng dẫn hoặc công thức. Chỉ dùng cho vật thể, không dùng cho người. Sau 'đặt vào' thường có địa điểm hoặc vật chứa.

Examples

Place in the eggs before mixing.

**Đặt vào** trứng trước khi khuấy lên.

Please place in your password to continue.

Vui lòng **nhập vào** mật khẩu của bạn để tiếp tục.

You must place in all documents before closing the box.

Bạn phải **đặt vào** tất cả tài liệu trước khi đóng hộp.

Just place in the order online and we’ll deliver it.

Chỉ cần **đặt vào** đơn hàng online, chúng tôi sẽ giao hàng.

She carefully placed in her lucky coin before the test.

Cô ấy cẩn thận **đặt vào** đồng xu may mắn trước khi làm bài kiểm tra.

If you place in the battery backwards, the device won’t work.

Nếu bạn **lắp vào** pin ngược, thiết bị sẽ không hoạt động.