아무 단어나 입력하세요!

"place in an awkward position" in Vietnamese

đặt vào tình huống khó xửđưa vào thế khó

Definition

Khiến ai đó rơi vào tình huống họ cảm thấy khó xử hoặc lúng túng, không biết nên làm gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống xã giao hoặc nghề nghiệp. 'put someone in an awkward position' diễn tả việc làm ai đó khó xử, lúng túng hoặc bị kẹt giữa các lựa chọn khó.

Examples

I didn't want to place her in an awkward position, so I didn't ask that question.

Tôi không muốn **đặt cô ấy vào tình huống khó xử**, nên tôi đã không hỏi câu đó.

His unexpected answer placed me in an awkward position during the meeting.

Câu trả lời bất ngờ của anh ấy **đã đặt tôi vào tình huống khó xử** trong cuộc họp.

You might place yourself in an awkward position if you promise too much.

Bạn có thể **đặt mình vào tình huống khó xử** nếu hứa quá nhiều.

Her joke about the boss really placed him in an awkward position in front of everyone.

Câu đùa của cô ấy về sếp đã **đưa anh ấy vào tình huống khó xử** trước mặt mọi người.

By arriving so late, he placed the whole team in an awkward position.

Việc anh ấy đến muộn như vậy đã **đặt cả đội vào tình huống khó xử**.

Sorry, I didn’t mean to place you in an awkward position by mentioning that.

Xin lỗi, tôi không cố ý **đặt bạn vào tình huống khó xử** khi nhắc đến chuyện đó.