아무 단어나 입력하세요!

"place back" in Vietnamese

đặt lại

Definition

Đặt lại một vật về vị trí ban đầu sau khi sử dụng hoặc di chuyển nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong tình huống trang trọng và thân mật. Thường chỉ đồ vật được trả về chỗ cũ. 'put back' là cách nói tự nhiên hơn trong hội thoại.

Examples

Please place back the book on the shelf.

Vui lòng **đặt lại** cuốn sách lên kệ.

After using the scissors, place back them in the drawer.

Sau khi dùng kéo, hãy **đặt lại** vào ngăn kéo.

You should always place back toys after playing.

Bạn nên luôn **đặt lại** đồ chơi sau khi chơi.

Can you place back my phone where you found it?

Bạn có thể **đặt lại** điện thoại của tôi vào chỗ bạn tìm thấy nó không?

Thanks for borrowing my pen, just place back it when you’re done.

Cảm ơn vì đã mượn bút của tôi, chỉ cần **đặt lại** sau khi dùng xong.

If you’re done with the files, could you place back them in the cabinet?

Nếu bạn xong việc với các tập tin, bạn có thể **đặt lại** chúng vào tủ không?