"placated" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó bớt tức giận hoặc buồn bã bằng cách làm điều gì đó để làm họ vui. Đây là thì quá khứ của 'placate'.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thiên về trang trọng, thường chỉ việc xoa dịu người đang tức giận hoặc không hài lòng (ví dụ: khách hàng, trẻ em, đám đông), nhấn mạnh hành động chủ động để tránh xung đột.
Examples
The angry customer was finally placated by a refund.
Khách hàng tức giận cuối cùng đã được **xoa dịu** bằng việc hoàn tiền.
She placated her little brother by sharing her toys.
Cô ấy đã **xoa dịu** em trai mình bằng cách chia sẻ đồ chơi.
The teacher placated the students by promising a game after class.
Giáo viên đã **xoa dịu** học sinh bằng cách hứa sẽ cho chơi trò chơi sau giờ học.
He was only placated after they apologized sincerely.
Anh ấy chỉ được **xoa dịu** sau khi họ xin lỗi một cách chân thành.
The crowd was placated with free snacks and music.
Đám đông đã được **xoa dịu** bằng đồ ăn nhẹ và âm nhạc miễn phí.
Mom finally placated the baby with his favorite blanket.
Mẹ cuối cùng cũng **xoa dịu** em bé bằng chiếc chăn yêu thích của bé.