아무 단어나 입력하세요!

"pl" in Vietnamese

số nhiều (pl)người chơi (pl)Ba Lan (PL)

Definition

'pl' thường dùng viết tắt của 'số nhiều' trong ngữ pháp, có thể là từ lóng cho 'người chơi' trên mạng, còn 'PL' viết hoa là mã quốc gia của Ba Lan.

Usage Notes (Vietnamese)

'pl' trong từ điển chỉ số nhiều, trên mạng có thể là 'người chơi', còn như mã quốc gia thì phải ghi hoa 'PL'. Nên chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Examples

Write the pl form of the noun.

Viết dạng **pl** của danh từ đó.

The dictionary uses pl to show plurals.

Từ điển dùng **pl** để chỉ dạng số nhiều.

'PL' is the country code for Poland.

'PL' là mã quốc gia của Ba Lan.

Can you add the pl form in the chart?

Bạn có thể thêm dạng **pl** vào trong bảng không?

In the game, each pl gets one free item.

Trong trò chơi, mỗi **pl** nhận được một vật phẩm miễn phí.

Oh, you're from PL? That's cool!

Ồ, bạn đến từ **PL** à? Thật tuyệt!