아무 단어나 입력하세요!

"pizzle" in Vietnamese

dương vật động vật (đặc biệt là bò)pizzle (que gặm cho chó)

Definition

Bộ phận sinh dục đực của động vật, đặc biệt là bò, thường dùng trong các tài liệu cũ hoặc khi nói về món ăn và đồ gặm tự nhiên cho chó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm và mang tính chuyên ngành, hầu như chỉ gặp trong tài liệu cũ hoặc khi nói đến snack cho chó như 'pizzle stick'. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The bull's pizzle was dried and used as a chew for dogs.

**Dương vật** bò được sấy khô để làm đồ gặm cho chó.

A pizzle stick is a natural dog treat.

Que **pizzle** là một món ăn vặt tự nhiên dành cho chó.

He read about the use of pizzle in old English recipes.

Anh ấy đọc về việc dùng **dương vật** trong các công thức nấu ăn cũ của Anh.

Some dog owners swear by pizzle sticks to keep their pets happy and busy.

Một số chủ chó rất tin tưởng que **pizzle** giúp chó bận rộn và vui vẻ.

You might spot pizzle listed as an ingredient in specialty pet stores.

Bạn có thể thấy **pizzle** được liệt kê là thành phần trong các cửa hàng vật nuôi đặc biệt.

In Shakespeare's time, calling someone a "pizzle" was meant as an insult.

Thời Shakespeare, gọi ai là '**pizzle**' nghĩa là đang xúc phạm họ.