아무 단어나 입력하세요!

"pizzazz" in Vietnamese

sự lôi cuốnnét nổi bật

Definition

'Pizzazz' chỉ sự năng động, cuốn hút hay phong cách nổi bật khiến điều gì đó trở nên đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí, thời trang, nói về người, buổi biểu diễn hay đồ vật có nét độc đáo, năng động; không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Her party decorations had a lot of pizzazz.

Trang trí bữa tiệc của cô ấy có rất nhiều **sự lôi cuốn**.

The singer performed with real pizzazz.

Ca sĩ biểu diễn với **sự lôi cuốn** thực sự.

This dress adds some pizzazz to your look.

Chiếc váy này thêm **nét nổi bật** cho phong cách của bạn.

The show was good, but it just lacked a bit of pizzazz.

Chương trình hay, nhưng vẫn thiếu một chút **sự lôi cuốn**.

He always brings pizzazz to the team meetings.

Anh ấy luôn mang **sự lôi cuốn** đến các cuộc họp nhóm.

Your presentation needs a little more pizzazz to impress the judges.

Bài thuyết trình của bạn cần thêm chút **sự lôi cuốn** để gây ấn tượng với ban giám khảo.