아무 단어나 입력하세요!

"pitting" in Vietnamese

ăn mòn tạo lỗtách hạt (trái cây)

Definition

Là quá trình xuất hiện các lỗ nhỏ trên bề mặt do ăn mòn hoặc hư hại. Ngoài ra còn chỉ việc lấy hạt ra khỏi trái cây.

Usage Notes (Vietnamese)

Kỹ thuật dùng để tả bề mặt bị ăn mòn, ví dụ "ăn mòn tạo lỗ trên kim loại". Trong ẩm thực, dùng khi tách hạt. Không nhầm lẫn với "pit" nghĩa là hố hoặc hạt.

Examples

The metal showed signs of pitting after years in the rain.

Sau nhiều năm ngoài mưa, kim loại xuất hiện dấu hiệu **ăn mòn tạo lỗ**.

Pitting olives makes them easier to eat in salads.

**Tách hạt** ô liu giúp ăn trong salad dễ hơn.

The old spoon has pitting all over its surface.

Chiếc thìa cũ có **ăn mòn tạo lỗ** khắp bề mặt.

You need a special tool for pitting cherries quickly.

Cần dụng cụ đặc biệt để **tách hạt** anh đào nhanh.

Heavy pitting on a car’s bodywork means it’s probably rusted underneath.

**Ăn mòn tạo lỗ** nặng trên thân xe cho thấy bên trong có lẽ đã bị rỉ sét.

After pitting the dates, you can use them in desserts or smoothies.

Sau khi **tách hạt** chà là, bạn có thể dùng chúng trong món tráng miệng hoặc sinh tố.