아무 단어나 입력하세요!

"pitman" in Vietnamese

thợ mỏ thanthanh nối (cơ khí)

Definition

Chỉ người làm việc trong mỏ than (cũ, trong tiếng Anh Anh). Trong kỹ thuật, chỉ một bộ phận truyền chuyển động gọi là thanh nối.

Usage Notes (Vietnamese)

'pitman' chỉ người làm việc trong mỏ than, mang sắc thái cổ xưa. Dùng 'pitman arm' khi nói về bộ phận lái ô tô. Không dùng cho thợ mỏ nói chung.

Examples

The pitman wore a helmet for safety.

**Thợ mỏ than** đội mũ bảo hộ để an toàn.

Every day, the pitman descended into the mine.

Mỗi ngày, **thợ mỏ than** đi xuống mỏ.

A mechanic checked the pitman for damage.

Thợ máy kiểm tra **thanh nối** xem có bị hỏng không.

My grandfather was a pitman in northern England.

Ông tôi đã từng là một **thợ mỏ than** ở miền bắc nước Anh.

If the pitman arm fails, the steering won't work.

Nếu **thanh nối** (pitman arm) hỏng, vô lăng sẽ không hoạt động.

The last pitman left the old mine years ago.

Người **thợ mỏ than** cuối cùng đã rời hầm mỏ cũ từ nhiều năm trước.