아무 단어나 입력하세요!

"pitiless" in Vietnamese

tàn nhẫnkhông khoan dung

Definition

Không thể hiện lòng thương xót hay đồng cảm với người khác, rất nghiêm khắc hoặc tàn nhẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

'pitiless' thường dùng trong văn viết hay ngữ cảnh trang trọng khi tả thiên nhiên nghiệt ngã, kẻ ác, hay các hành động tàn nhẫn. Gần nghĩa với 'merciless', 'heartless', không dùng cho hành vi nhỏ nhặt.

Examples

The pitiless wind made it hard to walk outside.

Gió **tàn nhẫn** khiến việc đi bộ ngoài trời trở nên khó khăn.

A pitiless soldier attacked the village.

Một người lính **tàn nhẫn** đã tấn công ngôi làng.

The desert is a pitiless place for lost travelers.

Sa mạc là nơi **tàn nhẫn** đối với những lữ khách bị lạc.

She gave him a pitiless glare and walked away without a word.

Cô ấy đã nhìn anh ta bằng ánh mắt **tàn nhẫn** rồi lặng lẽ bỏ đi.

The company's pitiless policies left many employees jobless overnight.

Những chính sách **tàn nhẫn** của công ty đã khiến nhiều nhân viên mất việc chỉ sau một đêm.

Life can feel pitiless when nothing seems to go your way.

Cuộc sống có thể cảm thấy **tàn nhẫn** khi mọi thứ không như ý muốn.