아무 단어나 입력하세요!

"pitch a curve" in Vietnamese

ném bóng cong (bóng chày)

Definition

Trong bóng chày, ném một quả bóng không đi thẳng mà cong hoặc đổi hướng. Đôi khi dùng ẩn dụ cho việc làm điều gì đó bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là thuật ngữ bóng chày, đôi khi dùng bóng bẩy. Trong tiếng Anh, 'throw a curveball' thường gặp hơn để chỉ hành động bất ngờ.

Examples

Can you pitch a curve during the baseball game?

Bạn có thể **ném bóng cong** trong trận bóng chày không?

The pitcher tried to pitch a curve to strike out the batter.

Người ném bóng cố gắng **ném bóng cong** để loại đối thủ.

Learning to pitch a curve takes a lot of practice.

Học cách **ném bóng cong** cần rất nhiều luyện tập.

He surprised everyone when he decided to pitch a curve instead of his usual fastball.

Anh ấy làm mọi người ngạc nhiên khi quyết định **ném bóng cong** thay vì cú bóng nhanh thường thấy.

Sometimes life will pitch a curve when you least expect it.

Đôi khi cuộc sống sẽ **ném bóng cong** khi bạn hoàn toàn không ngờ tới.

When the interviewer pitched a curve question, she stayed calm and answered well.

Khi người phỏng vấn **đưa ra câu hỏi khó bất ngờ**, cô ấy vẫn bình tĩnh và trả lời rất tốt.