아무 단어나 입력하세요!

"pissants" in Vietnamese

kẻ tầm thườngkẻ không quan trọng

Definition

Từ lóng hơi thô dùng để chỉ người bị coi là tầm thường, không quan trọng hoặc gây khó chịu; đôi khi cũng dùng cho sự việc nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói rất thân mật, có phần xúc phạm. Thường dùng để miệt thị, ví dụ 'a bunch of pissants' là 'một lũ tầm thường'; không dùng trong các tình huống trang trọng.

Examples

He called his rivals pissants because he thought they couldn't compete with him.

Anh ta gọi đối thủ của mình là **kẻ tầm thường** vì nghĩ họ không thể cạnh tranh nổi với mình.

Stop acting like those pissants and focus on your work.

Đừng cư xử như những **kẻ tầm thường** đó nữa, tập trung vào công việc đi.

The boss ignored the complaints from the pissants in the office.

Sếp đã bỏ qua các lời phàn nàn của những **kẻ tầm thường** trong văn phòng.

All those online pissants just love to complain but never do anything.

Tất cả những **kẻ tầm thường** trên mạng chỉ biết than phiền mà chẳng bao giờ làm gì cả.

Ignore the pissants and just do your thing—you're doing great.

Đừng để ý đến những **kẻ tầm thường** đó, cứ làm việc của mình đi — bạn đang làm rất tốt.

It's just a bunch of pissants trying to cause trouble—nothing to worry about.

Chỉ là một nhóm **kẻ tầm thường** cố gây rắc rối thôi — không có gì đáng lo cả.