아무 단어나 입력하세요!

"pisa" in Vietnamese

Pisa

Definition

Pisa là một thành phố nổi tiếng của Ý, được biết đến với Tháp nghiêng Pisa độc đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pisa' luôn là danh từ riêng chỉ thành phố của Ý. Thường đi kèm với cụm 'tháp nghiêng Pisa.'

Examples

The Leaning Tower of Pisa attracts many tourists each year.

Tháp nghiêng ở **Pisa** thu hút rất nhiều khách du lịch mỗi năm.

Pisa is located in central Italy.

**Pisa** nằm ở miền trung nước Ý.

Many students visit Pisa on school trips.

Nhiều học sinh đến thăm **Pisa** trong các chuyến đi học.

Have you ever climbed the steps of the tower in Pisa?

Bạn đã từng leo lên các bậc thang của tháp ở **Pisa** chưa?

We took a family photo pretending to hold up Pisa's leaning tower.

Chúng tôi chụp ảnh gia đình giả vờ đang đỡ tháp nghiêng của **Pisa**.

I spent a weekend in Pisa and loved all the little cafes near the river.

Tôi đã dành một cuối tuần ở **Pisa** và rất thích những quán cà phê nhỏ ven sông.