아무 단어나 입력하세요!

"pirouettes" in Vietnamese

pirouette

Definition

Pirouette là động tác xoay tròn trên một chân trong ballet hoặc các môn múa khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pirouette' chỉ dùng trong bối cảnh ballet hoặc khiêu vũ, không dùng cho các loại xoay khác. Dùng trong cụm như 'do pirouettes', 'multiple pirouettes'.

Examples

The dancer did three pirouettes on stage.

Vũ công đã thực hiện ba **pirouette** trên sân khấu.

She struggles to balance during her pirouettes.

Cô ấy gặp khó khăn khi giữ thăng bằng lúc thực hiện **pirouette**.

The teacher corrected the students' pirouettes.

Giáo viên đã chỉnh sửa **pirouette** của các học sinh.

She wowed the audience with her flawless pirouettes.

Cô ấy đã làm khán giả kinh ngạc với những **pirouette** hoàn hảo.

After months of practice, his pirouettes look so smooth.

Sau nhiều tháng luyện tập, **pirouette** của anh ấy giờ trông rất mượt mà.

"Try to spot as you do your pirouettes," the instructor advised.

"Hãy cố định ánh nhìn khi bạn thực hiện **pirouette**," huấn luyện viên khuyên.