아무 단어나 입력하세요!

"pipers" in Vietnamese

người thổi kènnghệ sĩ chơi kèn túi (bagpipe)

Definition

Người biểu diễn các loại kèn như kèn túi (bagpipe) hay sáo, thường gặp trong âm nhạc truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các buổi lễ truyền thống của Scotland hoặc Ireland. Không dùng để chỉ thợ sửa ống nước.

Examples

Two pipers played at the wedding.

Có hai **người thổi kèn** chơi tại đám cưới.

The pipers wore traditional uniforms.

Các **người thổi kèn** mặc đồng phục truyền thống.

Children watched the pipers in the parade.

Bọn trẻ xem các **người thổi kèn** trong đoàn diễu hành.

The village always invites pipers for special festivals.

Ngôi làng luôn mời các **người thổi kèn** vào những lễ hội đặc biệt.

It wouldn't be a Scottish wedding without pipers!

Sẽ không phải là một đám cưới Scotland nếu thiếu các **người thổi kèn**!

You could hear the pipers long before you saw them marching down the street.

Bạn có thể nghe thấy các **người thổi kèn** từ xa trước khi nhìn thấy họ diễu hành trên phố.