아무 단어나 입력하세요!

"pioneering" in Vietnamese

tiên phong

Definition

Chỉ người hoặc điều gì đó là đầu tiên làm hoặc tạo ra cái mới, mở đường cho người khác theo sau.

Usage Notes (Vietnamese)

'pioneering' thường đứng trước danh từ: 'pioneering work', 'pioneering research'. Hàm ý đi đầu, đổi mới và mở đường cho người khác. Thường mang nghĩa tích cực, trang trọng và có thể nói về người hoặc ý tưởng.

Examples

Marie Curie did pioneering research in science.

Marie Curie đã thực hiện nghiên cứu **tiên phong** trong khoa học.

They launched a pioneering project to help refugees.

Họ đã triển khai một dự án **tiên phong** để giúp đỡ người tị nạn.

His pioneering ideas changed the company.

Những ý tưởng **tiên phong** của anh ấy đã thay đổi công ty.

That medicine is the result of pioneering work by scientists around the world.

Loại thuốc đó là kết quả của công trình **tiên phong** của các nhà khoa học trên toàn thế giới.

Her pioneering spirit inspired the whole community.

Tinh thần **tiên phong** của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả cộng đồng.

This company is known for its pioneering approach to technology.

Công ty này nổi tiếng với cách tiếp cận **tiên phong** trong công nghệ.