아무 단어나 입력하세요!

"pinprick" in Vietnamese

vết chíchlỗ nhỏ

Definition

Một vết đau nhẹ hoặc lỗ nhỏ do kim hoặc vật nhọn tạo ra; cũng chỉ điều gì đó rất nhỏ hoặc không đáng kể.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để miêu tả lỗ rất nhỏ hoặc cảm giác đau nhẹ, nhất là do kim tiêm. Ẩn dụ để nói điều nhỏ nhặt, như 'pinprick of light' chỉ chấm sáng nhỏ.

Examples

I felt a pinprick on my finger when I touched the needle.

Tôi cảm thấy một **vết chích** trên ngón tay khi chạm vào kim.

There was a tiny pinprick of blood on his arm.

Có một **vết chích** nhỏ máu trên tay anh ấy.

The light looked like a pinprick in the dark sky.

Ánh sáng trông như một **vết chích** trong bầu trời đen.

After the shot, all I felt was a little pinprick, nothing more.

Sau mũi tiêm, tôi chỉ cảm thấy một **vết chích** nhẹ thôi, không gì khác.

Don’t worry, the pain will just be a quick pinprick.

Đừng lo, đau chỉ như một **vết chích** nhanh thôi.

At night, the stars are just tiny pinpricks of light overhead.

Vào ban đêm, các ngôi sao như những **vết chích** sáng nhỏ trên bầu trời.