아무 단어나 입력하세요!

"pinko" in Vietnamese

pinko (từ lóng, miệt thị)người thiên tả (cách châm biếm)

Definition

Từ lóng mang nghĩa miệt thị để chỉ người có quan điểm thiên tả hoặc xã hội chủ nghĩa, thường không phải là cộng sản cực đoan mà chỉ nghiêng về phía đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pinko' chỉ dùng cho mục đích chế giễu, thường xuất hiện trong tranh luận chính trị ở Mỹ. Không nên dùng trong hoàn cảnh lịch sự hay chuyên nghiệp.

Examples

Some people called him a pinko because of his ideas.

Một số người gọi anh ấy là **pinko** vì quan điểm của anh ấy.

The newspaper used the word pinko in its editorial.

Tờ báo đã dùng từ **pinko** trong bài xã luận.

Calling someone a pinko is not very polite.

Gọi ai đó là **pinko** thì không lịch sự.

Whenever she speaks up about social issues, someone calls her a pinko.

Mỗi khi cô ấy lên tiếng về vấn đề xã hội, lại có người gọi cô là **pinko**.

The party accused their opponents of being a bunch of pinkos.

Đảng đó cáo buộc đối thủ là một đám **pinko**.

He laughed off being called a pinko, saying he's just open-minded.

Anh ấy cười khi bị gọi là **pinko** và nói mình chỉ là người cởi mở mà thôi.