"pinking" in Vietnamese
Definition
Cắt răng cưa là kỹ thuật dùng kéo có lưỡi răng cưa để cắt mép vải nhằm ngăn vải bị xổ sợi, đồng thời tạo viền trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong lĩnh vực may mặc hoặc thủ công với kéo cắt răng cưa. Không liên quan tới màu sắc. Thường đi kèm 'kéo răng cưa', 'mép vải'.
Examples
She used pinking to finish the edge of the fabric.
Cô ấy đã dùng **cắt răng cưa** để hoàn thiện viền vải.
Pinking helps stop the cloth from fraying.
**Cắt răng cưa** giúp vải không bị xổ sợi.
The edges were given a pinking finish.
Các mép được hoàn thiện bằng **cắt răng cưa**.
If you want your project to look neat, try pinking the seams.
Nếu bạn muốn sản phẩm gọn gàng hơn, hãy **cắt răng cưa** ở đường may.
I love the look of pinking on my handmade clothes.
Tôi thích vẻ ngoài của **cắt răng cưa** trên quần áo tự may của mình.
Modern patterns often call for pinking to finish raw edges neatly.
Nhiều mẫu may hiện đại thường yêu cầu **cắt răng cưa** để hoàn thiện mép vải.