아무 단어나 입력하세요!

"pings" in Vietnamese

gửi pingnhắn tín hiệu nhanh

Definition

Gửi một tín hiệu hoặc tin nhắn nhanh để kiểm tra kết nối hoặc thu hút sự chú ý, nhất là trong mạng máy tính hoặc giao tiếp số.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gửi ping' thường dùng không trang trọng trong công nghệ, nghĩa là gửi tin nhắn ngắn qua mạng. Trong IT còn để kiểm tra kết nối. Không dùng cho giao tiếp trực tiếp.

Examples

She pings her friend to say hello online.

Cô ấy **gửi ping** cho bạn để chào hỏi qua mạng.

The server pings other computers to test the connection.

Máy chủ **gửi ping** đến các máy tính khác để kiểm tra kết nối.

If he pings you, please reply quickly.

Nếu anh ấy **gửi ping** cho bạn thì hãy trả lời nhanh nhé.

My phone pings every time I get a new message.

Điện thoại của tôi **gửi ping** mỗi khi có tin nhắn mới.

He pings his boss to check if she’s available for a quick call.

Anh ấy **gửi ping** cho sếp để hỏi xem sếp có rảnh gọi nhanh không.

Sometimes she just pings the group chat to see if anyone's around.

Đôi lúc cô ấy chỉ **gửi ping** vào nhóm chat để xem có ai không.