아무 단어나 입력하세요!

"pined" in Vietnamese

khắc khoải nhớ nhungda diết mong nhớ

Definition

Cảm thấy nhớ nhung sâu sắc, mong mỏi ai đó hoặc điều gì đó đã xa hoặc mất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pined' mang tính văn chương, trang trọng và hầu như không dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường đi với 'pined for' để diễn tả nỗi nhớ dai dẳng, sâu sắc, mang sắc thái lãng mạn hoặc hoài niệm.

Examples

She pined for her hometown after moving abroad.

Sau khi ra nước ngoài, cô ấy đã **khắc khoải nhớ nhung** quê nhà.

He pined for his best friend when they were apart.

Khi xa nhau, anh ấy **da diết mong nhớ** người bạn thân nhất.

The dog pined after its owner left for vacation.

Khi chủ đi nghỉ, chú chó đã **khắc khoải nhớ nhung** chủ nhân.

All summer, she pined for the mountains she used to hike in.

Suốt cả mùa hè, cô ấy **da diết mong nhớ** những ngọn núi mà từng leo.

He quietly pined for the life he left behind.

Anh ấy lặng lẽ **khắc khoải nhớ nhung** cuộc sống mà mình đã rời bỏ.

They pined for each other during the long months apart.

Trong nhiều tháng xa cách, họ đã **da diết mong nhớ** nhau.