아무 단어나 입력하세요!

"pinched" in Vietnamese

bấmhốc hác (khuôn mặt)

Definition

‘Pinched’ có nghĩa là bị bóp chặt, thường bằng ngón tay; cũng dùng để tả khuôn mặt gầy gò, căng thẳng do lạnh hoặc lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa mô tả hành động ‘bấm’ lẫn tả khuôn mặt gầy, căng thẳng (‘pinched face’). Không nhầm với ‘đấm’ (‘punch’).

Examples

She pinched her brother's arm.

Cô ấy đã **bấm** vào tay anh trai mình.

His face looked pinched from the cold.

Gương mặt anh ấy trông **hốc hác** vì lạnh.

I got pinched by a crab at the beach.

Tôi đã bị cua **bấm** ở bãi biển.

After a long day, her cheeks were strangely pinched.

Sau một ngày dài, má cô ấy trông lạ lùng **hốc hác**.

He pinched his nose to block the bad smell.

Anh ấy **bấm** mũi để chặn mùi hôi.

The old man's pinched features hinted at years of hardship.

Những nét mặt **hốc hác** của ông lão hé lộ bao năm vất vả.