아무 단어나 입력하세요!

"pinch" in Vietnamese

véomột nhúmhoàn cảnh khó khăn

Definition

Dùng hai ngón tay bóp vào da ai đó gây cảm giác đau nhẹ. Ngoài ra, còn chỉ một lượng rất nhỏ của cái gì đó hoặc tình cảnh khó khăn về tài chính hay nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Véo ai đó' là dùng tay bóp nhẹ vào da. 'A pinch of salt': một lượng muối rất nhỏ. 'In a pinch': trong trường hợp cấp bách. 'Feel the pinch': cảm nhận rõ sự thiếu thốn về tiền. Không nhầm với 'punch' (đấm).

Examples

My little brother pinched my arm.

Em trai tôi đã **véo** cánh tay tôi.

Add a pinch of salt to the soup.

Thêm một **nhúm** muối vào súp.

We are in a pinch this month because rent went up.

Tháng này chúng tôi đang **gặp khó khăn** vì tiền thuê nhà tăng.

Can I borrow your car in a pinch if mine breaks down?

Nếu xe tôi hỏng, tôi có thể mượn xe bạn **trong trường hợp cần thiết** không?

A pinch of cinnamon makes this coffee much better.

Một **nhúm** quế làm cho ly cà phê này ngon hơn nhiều.

A lot of families are really starting to feel the pinch after the price increases.

Sau khi giá tăng, nhiều gia đình thực sự bắt đầu **cảm nhận rõ khó khăn**.