"pincer" in Vietnamese
Definition
'Kềm' là dụng cụ hoặc phần của động vật như càng cua dùng để kẹp hoặc cặp giữ vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ đến càng của cua, tôm. Khi nói đến dụng cụ thì ít phổ biến hơn. 'pincer movement' trong quân sự là thế gọng kìm tấn công hai phía.
Examples
A crab uses its pincers to catch food.
Con cua dùng **càng** để bắt thức ăn.
Lobsters have very strong pincers.
Tôm hùm có **càng** rất khỏe.
The tool called a pincer helps to pull out nails.
Dụng cụ gọi là **kềm** giúp nhổ đinh ra.
Watch out—those pincers can give you a really painful pinch!
Cẩn thận—những **càng** đó có thể kẹp đau đấy!
Soldiers used a pincer movement to trap the enemy.
Binh lính đã dùng chiến thuật **gọng kìm** để bẫy kẻ địch.
The crab lifted its big pincer in warning when we got too close.
Con cua giơ **càng** to của nó lên cảnh báo khi chúng tôi tới gần.