"pinata" in Vietnamese
Definition
Piñata là một vật trang trí, thường có hình thú hoặc đồ chơi, bên trong chứa đầy kẹo hoặc quà tặng. Trẻ em dùng gậy đập cho đến khi nó vỡ ra và kẹo rơi ra ngoài, thường được dùng trong các bữa tiệc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'piñata' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, phổ biến trong văn hoá Mexico và các nước Mỹ Latinh, nhưng cũng được dùng ở nhiều nơi trên thế giới trong các bữa tiệc. Ở Việt Nam, piñata xuất hiện nhiều trong sinh nhật thiếu nhi.
Examples
The children took turns hitting the pinata.
Các em nhỏ lần lượt đánh vào **piñata**.
Candy fell out of the pinata.
Kẹo rơi ra khỏi **piñata**.
We bought a colorful pinata for the party.
Chúng tôi đã mua một **piñata** sặc sỡ cho bữa tiệc.
Breaking the pinata is always the highlight of the birthday.
Đập **piñata** luôn là phần hấp dẫn nhất của sinh nhật.
Have you ever tried making your own pinata at home?
Bạn đã bao giờ thử tự làm **piñata** ở nhà chưa?
When the pinata finally burst, everyone rushed to grab the treats.
Khi **piñata** cuối cùng cũng vỡ ra, mọi người liền lao đến nhặt quà.