아무 단어나 입력하세요!

"pin money" in Vietnamese

tiền tiêu vặt

Definition

Một số tiền nhỏ, thường dùng cho các chi tiêu lặt vặt hoặc cá nhân. Ban đầu chỉ số tiền tiêu riêng cho những việc nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ khá cũ, thường là trong ngữ cảnh không trang trọng. Chỉ số tiền nhỏ để tiêu vặt, không dùng cho chi tiêu lớn hoặc thiết yếu.

Examples

She saved her pin money to buy new shoes.

Cô ấy để dành **tiền tiêu vặt** để mua đôi giày mới.

He works on weekends for a little pin money.

Anh ấy làm việc cuối tuần để có chút **tiền tiêu vặt**.

My grandma gives me pin money every month.

Bà ngoại cho tôi **tiền tiêu vặt** mỗi tháng.

I sell handmade cards online just for a bit of pin money.

Tôi bán thiệp tự làm trên mạng chỉ để có chút **tiền tiêu vặt** thôi.

Tutoring kids after school gives me some nice pin money.

Dạy kèm trẻ sau giờ học giúp tôi có thêm **tiền tiêu vặt**.

It's not much, but this freelance job is good for a bit of pin money.

Không nhiều, nhưng công việc tự do này cũng giúp tôi có chút **tiền tiêu vặt**.