아무 단어나 입력하세요!

"pima" in Vietnamese

pimavải pimabông pima

Definition

Pima là loại bông cao cấp với sợi dài, mềm mại, bền chắc và thường dùng cho quần áo và chăn ga sang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'pima' thường đứng trước danh từ như 'pima cotton', 'áo pima', nói về chất liệu vải chứ không phải sản phẩm riêng biệt. Thường dùng cho hàng cao cấp.

Examples

This shirt is made from pima cotton.

Chiếc áo này được làm từ bông **pima**.

Pima fabrics feel very soft to the touch.

Vải **pima** sờ vào rất mềm mại.

I bought a set of pima sheets for my bed.

Tôi đã mua một bộ ga trải giường bằng **pima** cho giường của mình.

If you want something really comfortable, go for pima cotton t-shirts.

Nếu bạn muốn cảm giác thực sự dễ chịu, hãy chọn áo thun cotton **pima**.

I've noticed my pima towels stay soft even after many washes.

Tôi nhận ra khăn tắm **pima** của mình vẫn mềm sau nhiều lần giặt.

Luxury brands love using pima because it gives clothes a premium feel.

Các thương hiệu cao cấp thích dùng **pima** vì nó mang lại cảm giác sang trọng cho quần áo.