아무 단어나 입력하세요!

"piloting" in Vietnamese

điều khiểnthử nghiệm (dự án)

Definition

Hành động điều khiển máy bay, tàu hoặc phương tiện khác. Ngoài ra còn chỉ việc thử nghiệm, dẫn dắt một dự án hoặc chương trình mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho máy bay, tàu, hoặc chạy thử chương trình mới. Không sử dụng 'piloting' cho việc lái ô tô (dùng 'driving').

Examples

She is piloting a small airplane over the city.

Cô ấy đang **điều khiển** một chiếc máy bay nhỏ bay qua thành phố.

He learned piloting at a flight school.

Anh ấy học **điều khiển** tại trường dạy bay.

The captain is piloting the ship safely into the harbor.

Thuyền trưởng đang **điều khiển** con tàu vào cảng an toàn.

She’s piloting a new training program at her workplace.

Cô ấy đang **thử nghiệm** một chương trình đào tạo mới tại nơi làm việc.

He dreams of piloting a commercial jet around the world one day.

Anh ấy mơ một ngày nào đó sẽ **điều khiển** một chiếc máy bay thương mại vòng quanh thế giới.

After years of piloting drones, she became an instructor.

Sau nhiều năm **điều khiển** drone, cô ấy đã trở thành giảng viên.