아무 단어나 입력하세요!

"pillow talk" in Vietnamese

nói chuyện gối đầutâm sự lúc lên giường

Definition

Những cuộc trò chuyện thân mật, riêng tư giữa các cặp đôi khi nằm cùng nhau trên giường, thường là sau khi thân mật hoặc trước khi ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng cho những tranh cãi hay căng thẳng. Thường chỉ các tâm sự ngọt ngào, chân thật tạo sự gần gũi giữa các cặp đôi.

Examples

They shared some pillow talk before falling asleep.

Họ đã có một chút **nói chuyện gối đầu** trước khi ngủ.

Pillow talk can make couples feel closer.

**Nói chuyện gối đầu** có thể giúp các cặp đôi cảm thấy gần gũi hơn.

Sometimes secrets are revealed during pillow talk.

Đôi khi, những bí mật được tiết lộ khi **nói chuyện gối đầu**.

After a long day, their favorite moment is just relaxing and having some good pillow talk.

Sau một ngày dài, khoảnh khắc yêu thích của họ là thư giãn và **nói chuyện gối đầu** thật vui.

"What's your dream vacation?" she asked during their pillow talk.

“Kỳ nghỉ mơ ước của anh là gì?” cô ấy hỏi trong lúc **nói chuyện gối đầu** của họ.

A lot of couples say their best ideas come out during pillow talk.

Nhiều cặp đôi nói rằng ý tưởng tuyệt vời nhất của họ đến khi **nói chuyện gối đầu**.