"pilgrimess" in Vietnamese
Definition
Người phụ nữ đi hành hương vì lý do tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm gặp và mang sắc thái cổ; thường chỉ dùng 'người hành hương' dù là nam hay nữ.
Examples
The pilgrimess walked for days to reach the holy city.
**Nữ người hành hương** đã đi bộ nhiều ngày để đến được thành phố linh thiêng.
Every year, the pilgrimess visits the shrine.
Hằng năm, **nữ người hành hương** lại đến thăm đền thờ.
The old town welcomed every pilgrimess with open arms.
Thị trấn cổ chào đón mọi **nữ người hành hương** bằng vòng tay rộng mở.
As a pilgrimess, she kept a journal of her spiritual experiences.
Là một **nữ người hành hương**, cô ấy ghi chép lại những trải nghiệm tâm linh của mình vào nhật ký.
The story described the journey of a lonely pilgrimess across the desert.
Câu chuyện kể về hành trình của một **nữ người hành hương** cô đơn vượt qua sa mạc.
It was rare to hear anyone use the term 'pilgrimess' these days.
Ngày nay, rất hiếm khi nghe ai đó dùng từ '**nữ người hành hương**'.