아무 단어나 입력하세요!

"pileup" in Indonesian

tai nạn liên hoànchồng chất (công việc, vấn đề)

Definition

'Pileup' thường dùng cho tai nạn có nhiều xe liên quan, hoặc diễn tả công việc, vấn đề bị dồn đống.

Usage Notes (Indonesian)

'Pileup' diễn tả tai nạn nhiều xe ('tai nạn liên hoàn') hoặc tình trạng dồn ứ việc, vấn đề ('chồng chất công việc').

Examples

There was a big pileup on the highway this morning.

Sáng nay có một **tai nạn liên hoàn** lớn trên đường cao tốc.

A pileup of paperwork made my job harder.

**Chồng chất** giấy tờ càng làm công việc của tôi khó hơn.

The news reported a multi-car pileup after the fog.

Tin tức đưa tin về một **tai nạn liên hoàn** nhiều xe sau sương mù.

Mondays always give me a pileup of emails to answer.

Thứ hai luôn khiến tôi có một **chồng chất** email phải trả lời.

The rain caused a scary pileup during rush hour.

Cơn mưa đã gây ra một vụ **tai nạn liên hoàn** khủng khiếp trong giờ cao điểm.

I need to tackle the weekend pileup on my desk before lunch.

Tôi cần giải quyết **chồng chất** việc cuối tuần trên bàn trước giờ ăn trưa.