"pile up" in Vietnamese
Definition
Các vật, công việc hoặc vấn đề tăng lên theo thời gian và tích lại thành một đống lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại hàng ngày với nghĩa tích tụ gây cảm giác quá tải, ví dụ: 'công việc chất đống', 'nợ nần chất đống'.
Examples
The dishes pile up if you don't wash them every day.
Nếu bạn không rửa chén bát hàng ngày, chúng sẽ **chất đống** lên.
Work can pile up quickly after a holiday.
Sau kỳ nghỉ, công việc có thể **chất đống** rất nhanh.
Snow started to pile up on the street.
Tuyết bắt đầu **chất đống** trên đường.
If you don't answer emails, they really pile up.
Nếu bạn không trả lời email, chúng sẽ thật sự **chất đống**.
Traffic tends to pile up during rush hour.
Giao thông thường **dồn lại** vào giờ cao điểm.
Don't let your problems pile up—deal with them early.
Đừng để vấn đề của bạn **chất đống**—hãy giải quyết sớm.