아무 단어나 입력하세요!

"pile on" in Vietnamese

chất thêmhùa vào chỉ trích

Definition

Thêm vào thứ gì đó đã có sẵn, đặc biệt là vấn đề, chỉ trích hoặc chú ý tiêu cực. Cũng dùng khi nhiều người cùng tham gia chỉ trích ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói. Hay đi với 'chất thêm chỉ trích', 'chất thêm áp lực'. Ngụ ý nhiều người cùng công kích là không công bằng. Không giống 'pile up' (tự động tích tụ).

Examples

Please don't pile on more homework; I already have too much.

Làm ơn đừng **chất thêm** bài tập về nhà nữa, tôi đã có quá nhiều rồi.

The media began to pile on the politician after the scandal.

Sau bê bối, truyền thông bắt đầu **chất thêm** áp lực lên chính trị gia đó.

More and more problems just seemed to pile on this week.

Các vấn đề cứ liên tục **chất thêm** trong tuần này.

Everyone started to pile on with their complaints after the boss made that announcement.

Sau thông báo của sếp, ai cũng **hùa vào** phàn nàn.

When one critic attacked the movie, others quickly piled on.

Khi một nhà phê bình chê phim, những người khác cũng nhanh chóng **hùa vào**.

Don't pile on—he already feels bad enough about his mistake.

Đừng **chất thêm** nữa—anh ấy đã cảm thấy đủ tệ về lỗi lầm của mình rồi.