"pilch" in Vietnamese
Definition
“Pilch” là từ cổ dùng để chỉ áo khoác làm từ da hoặc lông thú. Đôi khi cũng chỉ loại cá trích nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này cực kỳ hiếm và chỉ gặp trong văn học hoặc các văn bản lịch sử. Hầu hết dùng cho áo da thú cũ, rất ít khi chỉ cá.
Examples
The shepherd wore a pilch to stay warm in winter.
Người chăn cừu mặc **áo khoác da thú** để giữ ấm vào mùa đông.
His pilch was made from sheepskin.
**Áo khoác da thú** của anh ta được làm từ da cừu.
A fisherman once caught a pilch near the shore.
Một ngư dân từng bắt được một **cá trích nhỏ** gần bờ.
You rarely hear "pilch" in modern English unless you're reading Shakespeare.
Bạn hiếm khi nghe thấy '**pilch**' trong tiếng Anh hiện đại trừ khi đọc Shakespeare.
That old fur coat is almost like a medieval pilch.
Chiếc áo khoác lông cũ đó gần như giống một **áo khoác da thú** thời trung cổ.
The character in the play entered wrapped in a pilch, setting the scene for winter.
Nhân vật trong vở kịch bước vào, quấn **áo khoác da thú**, tạo không khí mùa đông.