아무 단어나 입력하세요!

"pilaf" in Vietnamese

cơm pilafcơm thập cẩm (kiểu Trung Đông)

Definition

Món cơm được nấu với nước dùng có gia vị, thường kèm rau củ, thịt hoặc gia vị khác. Phổ biến ở Trung Đông và các vùng lân cận.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cơm pilaf’ khác với cơm trắng thông thường vì có thêm gia vị, rau củ hoặc thịt. Thường dùng trong dịp đặc biệt hoặc nhà hàng; tiếng Anh cũng có thể gọi là 'pilau' hay 'pulao'.

Examples

I made chicken pilaf for dinner.

Tôi đã nấu **cơm pilaf** gà cho bữa tối.

Pilaf is usually served with meat or vegetables.

**Cơm pilaf** thường dùng kèm với thịt hoặc rau củ.

She likes to order lamb pilaf at restaurants.

Cô ấy thích gọi **cơm pilaf** thịt cừu khi đi nhà hàng.

Have you ever tried making your own pilaf from scratch?

Bạn đã từng thử tự nấu **cơm pilaf** chưa?

The best thing about pilaf is how you can add whatever you like—spices, vegetables, or nuts.

Điều tuyệt nhất về **cơm pilaf** là bạn có thể thêm bất cứ thứ gì mình thích—gia vị, rau, hay hạt.

Whenever I visit my grandmother, she always cooks her special pilaf recipe for me.

Mỗi lần tôi đến thăm bà, bà đều nấu món **cơm pilaf** đặc biệt cho tôi.