아무 단어나 입력하세요!

"pigskin" in Vietnamese

da lợn(bóng bầu dục Mỹ)

Definition

Da lấy từ lợn, thường dùng làm giày, ví hoặc găng tay. Ở Mỹ, 'pigskin' còn là cách nói thân mật của quả bóng dùng trong bóng bầu dục Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'pigskin' cho chất liệu da thì nghĩa đen, còn bóng bầu dục thì là nghĩa bóng, chủ yếu ở Mỹ. Không dùng cho bóng đá (soccer).

Examples

The wallet is made of pigskin.

Chiếc ví này làm từ **da lợn**.

He loves to toss the pigskin on weekends.

Anh ấy thích ném **pigskin** vào cuối tuần.

The old book had a cover made from pigskin.

Cuốn sách cũ có bìa làm từ **da lợn**.

The quarterback grabbed the pigskin and sprinted down the field.

Tiền vệ cầm **pigskin** và chạy nhanh trên sân.

Everyone was excited to see the shiny new pigskin at the game.

Mọi người đều hào hứng khi thấy **pigskin** mới sáng bóng ở trận đấu.

Some designer shoes use high-quality pigskin lining for comfort.

Một số đôi giày thiết kế có lót **da lợn** cao cấp để mang lại sự thoải mái.