아무 단어나 입력하세요!

"pigmentation" in Vietnamese

sắc tốsự sắc tố hóa

Definition

Sự xuất hiện màu tự nhiên trên da, tóc, mắt hoặc lá cây do các chất gọi là sắc tố tạo nên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y khoa, sinh học như 'rối loạn sắc tố', 'mất sắc tố'. Dùng cho cả màu sắc tự nhiên hoặc biến đổi bất thường.

Examples

The pigmentation of his skin is very unique.

**Sắc tố** da của anh ấy rất đặc biệt.

Some plants have red pigmentation in their leaves.

Một số loại cây có **sắc tố** đỏ trên lá.

Loss of pigmentation can cause white spots on the skin.

Mất **sắc tố** có thể gây ra các đốm trắng trên da.

Freckles are a natural form of pigmentation that some people get from the sun.

Tàn nhang là một dạng **sắc tố** tự nhiên mà một số người có do nắng.

Doctors often check skin pigmentation for signs of illness.

Bác sĩ thường kiểm tra **sắc tố** da để phát hiện dấu hiệu bệnh.

After her trip to the beach, she noticed darker pigmentation on her arms.

Sau chuyến đi biển, cô ấy nhận thấy **sắc tố** đậm hơn ở cánh tay.