아무 단어나 입력하세요!

"pigging" in Vietnamese

pigging

Definition

Pigging là quá trình làm sạch hoặc kiểm tra bên trong đường ống bằng thiết bị gọi là 'pig' di chuyển trong ống. Thường dùng trong ngành dầu khí và nước để bảo trì đường ống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ kỹ thuật chuyên dụng, dùng trong ngành công nghiệp đường ống (dầu khí, nước). Không liên quan đến nghĩa 'con heo' hay trong giao tiếp hàng ngày. Thường thấy trong cụm 'pipeline pigging', 'pigging operation'.

Examples

Pigging is used to keep pipelines clean.

**Pigging** được dùng để giữ cho đường ống sạch sẽ.

The oil company scheduled pigging for next week.

Công ty dầu đã lên lịch **pigging** vào tuần tới.

Pigging helps prevent blockages in pipes.

**Pigging** giúp ngăn chặn tắc nghẽn trong ống.

Technicians monitor the pigging process carefully to ensure safety.

Kỹ thuật viên giám sát quá trình **pigging** chặt chẽ để đảm bảo an toàn.

After regular pigging, the factory reported fewer leaks.

Sau khi **pigging** định kỳ, nhà máy báo cáo giảm số lượng rò rỉ.

Without pigging, deposits can build up and cause serious problems.

Nếu không **pigging**, cặn sẽ tích tụ và gây ra vấn đề nghiêm trọng.