아무 단어나 입력하세요!

"pigfoot" in Vietnamese

chân giò heochân lợn

Definition

Bàn chân của con heo, thường được dùng để chế biến các món ăn trong nhiều nền ẩm thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường thấy trong tên món ăn truyền thống, các nhà hàng hoặc quán ăn vùng miền, nhất là ở miền Nam Hoa Kỳ, vùng Caribbean hoặc châu Á.

Examples

I have never eaten pigfoot before.

Tôi chưa từng ăn **chân giò heo** bao giờ.

My grandmother cooks pigfoot soup every winter.

Bà tôi nấu súp **chân giò heo** mỗi mùa đông.

The restaurant serves spicy pigfoot with rice.

Nhà hàng đó phục vụ **chân giò heo** cay với cơm.

Did you try the pigfoot at that new Caribbean place? It’s amazing!

Bạn đã thử **chân giò heo** ở quán Caribbean mới chưa? Ngon tuyệt vời!

Some people think pigfoot is too chewy, but I love the texture.

Nhiều người thấy **chân giò heo** quá dai, nhưng tôi lại thích độ dai đó.

My uncle swears there’s nothing better than braised pigfoot on a cold day.

Chú tôi khẳng định không có gì ngon bằng **chân giò heo** kho vào ngày lạnh.