"piedmont" in Vietnamese
Definition
Khu vực đất nằm ở dưới chân hoặc gần chân núi, thường chỉ các vùng địa lý đặc trưng này như vùng Piedmont ở Mỹ hay Ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa lý hoặc khi đề cập tên vùng cụ thể ('vùng Piedmont'). Thường viết hoa khi là tên riêng, viết thường khi nói chung.
Examples
The village is located in the piedmont of the mountain.
Ngôi làng nằm ở vùng **chân núi** của dãy núi.
Many rivers flow through the piedmont before reaching the plains.
Nhiều con sông chảy qua vùng **chân núi** trước khi tới đồng bằng.
The climate in the piedmont is milder than on the mountain.
Khí hậu ở vùng **chân núi** ôn hòa hơn trên núi.
They bought a vineyard in the Piedmont region of Italy.
Họ đã mua một vườn nho ở vùng **Piedmont** của Ý.
The piedmont stretches along the eastern side of the mountains.
Vùng **chân núi** trải dài dọc phía đông của dãy núi.
A lot of local farms are in the piedmont, so the soil is really fertile.
Nhiều trang trại địa phương nằm ở vùng **chân núi**, nên đất rất màu mỡ.